Chào mừng quý vị đến với Website của trường Tiểu học Thanh Văn

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

Báo cáo chất lượng giữa năm

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Bình
Ngày gửi: 19h:14' 06-01-2015
Dung lượng: 241.5 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích: 0 người




2. Điểm số học sinh
Tổng số học sinh Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5 Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
Tổng số Trong tổng số Tổng số Trong tổng số Tổng số Trong tổng số Tổng số Trong tổng số Tổng số Trong tổng số Tổng số Trong tổng số Tổng số Trong tổng số Tổng số Trong tổng số Tổng số Trong tổng số Tổng số Trong tổng số
Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật
I. Kết quả học tập
1. Tiếng Việt 388 92 49 86 38 89 30 62 28 59 34
Điểm 10 21 12 7 3 1 1 3 3 2 2
Điểm 9 110 32 16 30 19 14 7 16 9 18 14
Điểm 8 114 27 15 25 13 29 11 16 8 17 11
Điểm 7 69 9 5 15 4 23 3 12 5 10 6
Điểm 6 51 8 5 9 2 13 6 12 3 9
Điểm 5 15 2 1 2 6 1 2 3 1
Dưới điểm 5 8 2 2 3 1 1
2.Toán 388 92 49 86 38 89 30 62 28 59 34
Điểm 10 132 23 12 55 28 20 6 15 9 19 14
Điểm 9 99 37 22 19 6 9 3 16 7 18 10
Điểm 8 56 11 6 7 3 14 4 13 6 11 7
Điểm 7 40 12 4 1 1 13 5 5 3 9 3
Điểm 6 32 8 5 2 15 4 5 1 2
Điểm 5 12 1 7 3 4 1
Dưới điểm 5 17 1 1 11 5 4 1
3. Khoa học 121 62 28 59 34
Điểm 10 4 3 2 1
Điểm 9 48 19 11 29 18
Điểm 8 18 10 4 8 4
Điểm 7 30 13 6 17 10
Điểm 6 17 14 5 3 1
Điểm 5 4 3 1 1
Dưới điểm 5
4. Lịch sử và Địa lý 121 62 28 59 34
Điểm 10 1 1 1
Điểm 9 40 17 10 23 17
Điểm 8 24 8 5 16 7
Điểm 7 31 19 5 12 5
Điểm 6 14 10 6 4 2
Điểm 5 11 7 1 4 3
Dưới điểm 5
5. Ngoại ngữ 210 89 30 62 28 59 34
Điểm 10 14 1 1 4 4 9 9
Điểm 9 33 7 3 13 6 13 8
Điểm 8 51 23 11 14 8 14 8
Điểm 7 54 24 7 17 6 13 6
Điểm 6 31 16 1 9 4 6 2
Điểm 5 17 11 4 2 4 1
Dưới điểm 5 10 7 3 3
6. Tin học
Điểm 10
Điểm 9
Điểm 8
Điểm 7
Điểm 6
Điểm 5
 
Gửi ý kiến